Type any word!

"walking" in Vietnamese

đi bộ

Definition

Di chuyển bằng cách bước đi bằng chân với tốc độ bình thường; có thể chỉ hoạt động hoặc thói quen đi dạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn nói hoặc các tình huống đời thường. Có thể gặp trong cụm như “walking distance”, “walking tour”. Không nhầm với “walking stick” (gậy).

Examples

I enjoy walking in the park.

Tôi thích **đi bộ** trong công viên.

She is walking to school today.

Hôm nay cô ấy đang **đi bộ** đến trường.

Walking is good exercise.

**Đi bộ** là bài tập tốt.

My doctor told me to try walking more every day.

Bác sĩ khuyên tôi nên thử **đi bộ** nhiều hơn mỗi ngày.

After dinner, we went walking by the river.

Sau bữa tối, chúng tôi đã đi **đi bộ** bên bờ sông.

It's about a ten-minute walking distance from here.

Khoảng cách **đi bộ** từ đây là tầm mười phút.