Введите любое слово!

"wales" in Vietnamese

Xứ Wales

Definition

Xứ Wales là một nước thuộc Vương quốc Liên hiệp Anh, nằm ở phía tây nước Anh. Nơi đây nổi tiếng với cảnh đẹp tự nhiên, văn hóa riêng biệt và ngôn ngữ xứ Wales.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wales' là danh từ riêng, luôn viết hoa. Chỉ dùng để nói về quốc gia, không nhầm với 'whale' (cá voi). Dùng các cụm như 'ở Wales', 'từ Wales', hoặc 'Welsh' để chỉ liên quan đến xứ Wales.

Examples

Wales is in the United Kingdom.

**Xứ Wales** nằm trong Vương quốc Liên hiệp Anh.

People in Wales speak English and Welsh.

Người dân ở **xứ Wales** nói tiếng Anh và tiếng Wales.

Cardiff is the capital of Wales.

Cardiff là thủ đô của **xứ Wales**.

My friend is visiting family in Wales over the holidays.

Bạn tôi sẽ đến thăm gia đình ở **xứ Wales** dịp nghỉ lễ.

Have you ever been to Wales? The scenery is beautiful.

Bạn đã từng đến **xứ Wales** chưa? Phong cảnh ở đó rất đẹp.

Rugby is really popular in Wales.

Bóng bầu dục rất phổ biến ở **xứ Wales**.