Type any word!

"waldorf" in Vietnamese

salad Waldorftrường Waldorf

Definition

'Waldorf' thường dùng để chỉ món salad nổi tiếng với táo, óc chó và cần tây, hoặc trường học áp dụng phương pháp giáo dục đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong cụm 'salad Waldorf' hoặc 'trường Waldorf', ít khi dùng riêng lẻ. Khi nói hoặc viết nên viết hoa chữ cái đầu.

Examples

Have you tried a Waldorf salad before?

Bạn đã từng thử **salad Waldorf** chưa?

My cousin goes to a Waldorf school.

Em họ tôi học ở **trường Waldorf**.

Waldorf schools encourage creativity in children.

**Trường Waldorf** khuyến khích sự sáng tạo ở trẻ em.

I ordered a Waldorf salad for lunch, and it was delicious.

Tôi gọi **salad Waldorf** cho bữa trưa và nó rất ngon.

Many parents choose Waldorf schools for their holistic approach.

Nhiều phụ huynh chọn **trường Waldorf** vì cách tiếp cận giáo dục toàn diện.

My friend is a Waldorf teacher and loves the teaching style.

Bạn tôi là giáo viên ở **trường Waldorf** và rất thích phương pháp dạy ở đó.