اكتب أي كلمة!

"wake" بـVietnamese

thức dậylễ viếng (đám tang)

التعريف

Ngừng ngủ và tỉnh lại, hoặc làm cho ai đó tỉnh dậy. Ngoài ra, còn chỉ buổi lễ viếng trước hoặc sau đám tang.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Động từ thường dùng trong cụm 'wake up' nghĩa là tỉnh ngủ. Danh từ 'wake' dùng để chỉ buổi lễ tang, ít phổ biến hơn. 'In the wake of' có nghĩa là 'sau khi điều gì đó xảy ra'.

أمثلة

Please wake me when it's time to leave.

Khi đến giờ đi, làm ơn **đánh thức** tôi nhé.

We went to her grandmother's wake last night.

Tối qua chúng tôi đã đến **lễ viếng** của bà ngoại cô ấy.

I usually wake before my alarm goes off.

Tôi thường **thức dậy** trước khi chuông báo thức reo.

Loud noises wake the baby every time.

Tiếng ồn lớn lúc nào cũng **đánh thức** em bé.

In the wake of the storm, the city was very quiet.

**Sau cơn bão**, thành phố rất yên tĩnh.

I wake at six every morning.

Tôi **thức dậy** lúc sáu giờ mỗi sáng.