"waiver" in Vietnamese
Definition
Đây là giấy tờ pháp lý xác nhận người ký tự nguyện từ bỏ một quyền lợi, yêu cầu hoặc trách nhiệm. Thường dùng để chính thức không hưởng một quyền nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong pháp lý, y tế, kinh doanh. 'Ký giấy miễn trừ' nghĩa là tự nguyện từ bỏ quyền gì đó, không giống 'hoàn tiền' hay 'cho phép'.
Examples
You must sign a waiver before joining the gym.
Bạn phải ký **giấy miễn trừ** trước khi tham gia phòng tập.
The school asked parents to fill out a waiver for the field trip.
Trường yêu cầu phụ huynh điền **giấy miễn trừ** cho chuyến dã ngoại.
A waiver is needed if you can’t pay the fee.
Nếu bạn không thể đóng phí, bạn cần **giấy miễn trừ**.
He signed a waiver so he wouldn't sue the company if he got hurt.
Anh ấy đã ký **giấy miễn trừ** để không kiện công ty nếu bị thương.
You can try for a fee waiver if you can't afford the application cost.
Nếu bạn không đủ khả năng đóng lệ phí, bạn có thể xin **miễn lệ phí**.
Without a waiver, they won’t let you participate in the event.
Nếu không có **giấy miễn trừ**, bạn sẽ không được tham gia sự kiện.