"waived" in Vietnamese
Definition
Khi một khoản phí, quy định hoặc quyền lợi được 'miễn', nghĩa là nó đã được bỏ qua hoặc không áp dụng chính thức. Thường dùng khi có yêu cầu hoặc cho phép đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính thức/kỹ thuật, liên quan đến phí hoặc yêu cầu như 'fee waived', 'waived the requirement'. Không dùng cho cảm xúc hoặc sinh hoạt hàng ngày.
Examples
The application fee was waived for students.
Phí nộp đơn đã được **miễn** cho sinh viên.
Her late fee was waived by the librarian.
Nhân viên thư viện đã **miễn** phí trễ cho cô ấy.
The company waived the delivery charge.
Công ty đã **miễn** phí giao hàng.
My doctor waived the consultation fee because it was a follow-up visit.
Bác sĩ của tôi đã **miễn** phí tư vấn vì đó là lần khám lại.
The landlord waived our rent for one month after the storm damaged the building.
Chủ nhà đã **miễn** tiền thuê một tháng cho chúng tôi sau khi tòa nhà bị bão làm hỏng.
Because I served in the military, some college requirements were waived for me.
Vì tôi từng phục vụ quân đội nên một số yêu cầu của trường đại học đã được **miễn** cho tôi.