Ketik kata apa saja!

"waits" in Vietnamese

chờ

Definition

Ở lại một nơi hoặc trì hoãn hành động cho đến khi ai đó đến, điều gì đó xảy ra, hoặc đến đúng thời điểm. Đôi khi cũng chỉ điều gì đó sẵn sàng cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'wait' thường đi với 'for': 'wait for the bus' (chờ xe buýt). 'Wait to' nghĩa là trì hoãn làm gì đó: 'wait to eat' (chờ để ăn). Cụm như 'a surprise waits for you' mang tính văn chương hơn hội thoại thông thường.

Examples

He waits for the bus every morning.

Anh ấy **chờ** xe buýt mỗi sáng.

She waits to open the gift.

Cô ấy **chờ** để mở quà.

Dinner waits on the table.

Bữa tối đang **chờ** trên bàn.

She always waits until the last minute to study.

Cô ấy luôn **chờ** đến phút cuối mới học.

A big decision waits for him at home.

Một quyết định lớn đang **chờ** anh ấy ở nhà.

No one waits that long for a reply anymore.

Bây giờ không ai **chờ** trả lời lâu như vậy nữa.