"waiting" in Vietnamese
Definition
Ở một chỗ hoặc trì hoãn hành động cho đến khi một thời điểm hoặc sự kiện nhất định xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các giới từ như 'for' hoặc 'until'. Các cụm từ thông dụng: 'waiting room', 'waiting time', 'waiting list'. Dùng cho cả việc chờ thực tế lẫn trì hoãn quyết định hoặc hành động.
Examples
She is waiting for the bus.
Cô ấy đang **chờ đợi** xe buýt.
The doctor asked me to be waiting in the lobby.
Bác sĩ bảo tôi **chờ đợi** ở sảnh.
We are waiting for the pizza to arrive.
Chúng tôi đang **chờ đợi** pizza đến.
I’m so tired of waiting in this long line!
Tôi quá mệt vì **chờ đợi** trong hàng dài này!
There’s no need for waiting; just come inside.
Không cần **chờ đợi**; cứ vào đi.
He kept waiting for her call all night.
Anh ấy đã **chờ đợi** cuộc gọi của cô ấy suốt đêm.