Type any word!

"waiter" in Vietnamese

phục vụ nambồi bàn nam

Definition

‘Phục vụ nam’ là người đàn ông làm việc trong nhà hàng, phục vụ đồ ăn, thức uống và hỗ trợ khách hàng trong suốt bữa ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phục vụ nam' chỉ nhân viên nam; nữ gọi là 'phục vụ nữ'. Hiện nay từ 'nhân viên phục vụ' cũng được dùng để chỉ chung mọi giới tính. Dùng trong các cụm như 'gọi phục vụ', 'phục vụ mang món', 'tip cho phục vụ'.

Examples

The waiter brought us some water.

**Phục vụ nam** mang nước cho chúng tôi.

I asked the waiter for the menu.

Tôi đã hỏi **phục vụ nam** về thực đơn.

The waiter is cleaning the table.

**Phục vụ nam** đang dọn bàn.

The waiter recommended the pasta, and it was actually really good.

**Phục vụ nam** đã giới thiệu món mì Ý, và thực sự rất ngon.

Our waiter was so busy that we waited twenty minutes to order.

**Phục vụ nam** của chúng tôi quá bận, nên chúng tôi phải đợi hai mươi phút để gọi món.

Can you ask the waiter if we can split the bill?

Bạn có thể hỏi **phục vụ nam** xem chúng ta có thể chia hóa đơn không?