"waited" in Vietnamese
Definition
'Đã đợi' nghĩa là ở lại một nơi hoặc chờ đến khi ai đó hoặc điều gì đó đến, xảy ra, hoặc sẵn sàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng 'waited for' để chỉ chờ ai đó hoặc cái gì: 'waited for the bus' = 'chờ xe buýt'. Với 'waited to + động từ', nghĩa là chờ để làm gì: 'waited to eat' = 'chờ để ăn'. Không dùng 'waited someone' trong tiếng Anh chuẩn.
Examples
I waited for the bus this morning.
Sáng nay tôi đã **đợi** xe buýt.
She waited outside the room.
Cô ấy đã **đợi** ở ngoài phòng.
We waited to eat until Dad came home.
Chúng tôi **đợi** ăn cho đến khi bố về nhà.
I waited for you, but you never showed up.
Tôi đã **đợi** bạn, nhưng bạn không đến.
They waited too long to book the tickets.
Họ đã **đợi** quá lâu mới đặt vé.
I waited a while before replying to her message.
Tôi đã **đợi** một lúc trước khi trả lời tin nhắn của cô ấy.