"waist" in Vietnamese
eovòng eo
Definition
Phần cơ thể nằm giữa ngực và hông, thường là nơi nhỏ nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
'waist' dùng khi nói về vóc dáng, mặc quần áo và các cụm như 'waistline', 'waistband'. Không nhầm với từ 'waste' (rác).
Examples
Her waist is very slim.
**Vòng eo** của cô ấy rất thon.
He wears a belt around his waist.
Anh ấy đeo thắt lưng quanh **eo**.
Measure your waist before buying pants.
Đo **vòng eo** của bạn trước khi mua quần.
This dress fits perfectly at the waist but is loose elsewhere.
Chiếc váy này vừa khít ở **vòng eo**, nhưng chỗ khác thì rộng.
He hurt his waist while lifting heavy boxes.
Anh ấy bị đau **vòng eo** khi bê hộp nặng.
I need pants with a larger waist because these feel too tight.
Tôi cần quần có **vòng eo** lớn hơn vì cái này quá chật.