Type any word!

"wah" in Vietnamese

wow

Definition

Thán từ dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, phấn khích hoặc kinh ngạc. Thường thấy trong giao tiếp thân mật hoặc trên mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật, tin nhắn, hoặc khi nói chuyện để thể hiện sự ngạc nhiên. Không dùng trong văn bản trang trọng. Có thể kéo dài âm: 'ồooo'.

Examples

Wah, that's a huge cake!

**Ồ**, cái bánh này to thật!

She got an A? Wah!

Cô ấy được điểm A à? **Ồ**!

Wah, look at all the stars tonight.

**Ồ**, nhìn kìa, bao nhiêu là sao tối nay.

Wah, I can't believe you finished it so fast!

**Ồ**, tôi không tin bạn làm nhanh vậy!

I just checked my bank account and, wah, there's more money than I thought!

Tôi vừa kiểm tra tài khoản, **ồ**, nhiều tiền hơn mình tưởng!

The concert was amazing—wah, what a show!

Buổi hòa nhạc thật tuyệt—**ồ**, đúng là một buổi diễn hay!