好きな単語を入力!

"wagons" in Vietnamese

xe ngựatoa xe (tàu hỏa)xe kéo (đồ chơi)

Definition

Wagon là phương tiện bốn bánh, thường được kéo bởi động vật hoặc nối với tàu hỏa, dùng để chở người hoặc hàng hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wagon' dùng cho xe ngựa, toa xe lửa (chở hàng), hoặc xe kéo nhỏ (đồ chơi). Chú ý bối cảnh sử dụng để chọn nghĩa phù hợp.

Examples

There were several wagons in the old western movie.

Trong bộ phim cao bồi cũ có vài chiếc **xe ngựa**.

Farmers used wagons to carry vegetables.

Nông dân dùng **xe ngựa** để chở rau.

The children played with their toy wagons in the park.

Bọn trẻ chơi với **xe kéo** đồ chơi ở công viên.

The train had three long wagons full of coal.

Tàu có ba **toa xe** dài chở đầy than.

They loaded their belongings onto the wagons before heading west.

Họ chất đồ đạc lên **xe ngựa** trước khi lên đường về phía tây.

Don’t leave your tools in the wagons, or they might get lost.

Đừng để dụng cụ của bạn trong **xe kéo**, kẻo bị mất đấy.