"wages" in Vietnamese
Definition
Số tiền mà người lao động nhận được định kỳ cho công việc của mình, thường trả theo tuần hoặc theo giờ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tiền lương' thường dùng cho mức lương tính theo giờ hoặc tuần như 'lương tối thiểu', 'lương giờ'. Khi chỉ lương cố định hàng tháng, từ 'lương' hoặc 'lương cơ bản' phổ biến hơn.
Examples
He gets his wages every Friday.
Anh ấy nhận **tiền lương** vào mỗi thứ Sáu.
The law sets the minimum wages for workers.
Luật quy định **tiền lương** tối thiểu cho người lao động.
My wages are paid by the hour.
**Tiền lương** của tôi được trả theo giờ.
They raised the wages to attract more workers this year.
Năm nay họ đã tăng **tiền lương** để thu hút thêm công nhân.
After taxes, my wages aren't much.
Sau khi trừ thuế, **tiền lương** của tôi không còn nhiều.
She lives on her wages from the bakery.
Cô ấy sống bằng **tiền lương** từ tiệm bánh mì.