"wager" in Vietnamese
Definition
Một khoản tiền hoặc vật giá trị được đặt cược vào kết quả của một sự kiện không chắc chắn. Cũng có thể dùng như động từ mang nghĩa đặt cược.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Cược’ nghe trang trọng hoặc cổ hơn so với 'đánh cược'. Trong sinh hoạt thường ngày, 'đặt cược' phổ biến hơn. Cụm như 'cược tiền', 'cược vào kết quả' thường dùng trong sòng bạc hay văn bản pháp lý.
Examples
He made a wager on the soccer game.
Anh ấy đã đặt một **cược** vào trận bóng đá.
She likes to wager small amounts at the casino.
Cô ấy thích **cược** những khoản nhỏ tại sòng bạc.
He lost the wager and had to pay his friend.
Anh ấy thua **cược** và phải trả tiền cho bạn.
I'll make you a wager—if it rains, you owe me lunch.
Tôi sẽ **cược** với bạn—nếu trời mưa, bạn trả bữa trưa cho tôi nhé.
You shouldn't wager more than you can afford to lose.
Bạn không nên **cược** nhiều hơn số có thể mất.
He wagered his car on the result of the race—crazy, right?
Anh ta đã **cược** chiếc xe của mình vào kết quả cuộc đua—điên thật nhỉ?