"wage" in Vietnamese
Definition
Số tiền trả cho người lao động, thường theo giờ hoặc theo tuần, để làm một công việc. Thường dùng cho việc làm tính công theo giờ, theo tuần.
Usage Notes (Vietnamese)
"tiền lương" ở đây chủ yếu dùng cho việc làm được trả theo giờ hoặc tuần, không dùng cho lương tháng (dùng "lương" hoặc "mức lương cố định"). Các cụm như "mức lương tối thiểu", "mức lương đủ sống" rất phổ biến.
Examples
Many workers receive a weekly wage.
Nhiều công nhân nhận **tiền lương** hàng tuần.
The government raised the minimum wage.
Chính phủ đã tăng **mức lương** tối thiểu.
She earns a good wage at her new job.
Cô ấy nhận được **tiền lương** tốt ở công việc mới của mình.
After taxes, his wages aren't as high as he expected.
Sau khi trừ thuế, **tiền lương** của anh ấy không cao như mong đợi.
Do you think the wage here is fair for the work?
Bạn có nghĩ **mức lương** ở đây là xứng đáng với công việc không?
A higher wage can make people more motivated to work hard.
**Mức lương** cao hơn có thể khiến người ta làm việc chăm chỉ hơn.