Type any word!

"waffles" in Vietnamese

bánh quếnói vòng vo

Definition

Bánh quế là loại bánh xốp giòn, được nướng trong khuôn có vân lưới đặc trưng, thường ăn sáng với siro, bơ hoặc trái cây. Ngoài ra, ‘waffle’ còn có nghĩa là nói vòng vo, không rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bánh quế' rất phổ biến trong bữa sáng phương Tây, đặc biệt tại Mỹ. 'Belgian waffle' dày và sâu hơn. Dùng như động từ nghĩa nói vòng vo, nên chú ý không nhầm với 'pancake' (bánh xèo, bánh kếp mỏng, không có hoa văn).

Examples

I ordered waffles with maple syrup for breakfast.

Tôi đã gọi **bánh quế** kèm siro lá phong cho bữa sáng.

These waffles are crispy on the outside and soft on the inside.

**Bánh quế** này bên ngoài thì giòn, bên trong thì mềm.

She makes waffles every Sunday morning for the family.

Cô ấy làm **bánh quế** cho cả nhà vào mỗi sáng Chủ Nhật.

Forget the diet — let's get waffles and ice cream.

Quên ăn kiêng đi — chúng ta đi ăn **bánh quế** với kem nhé.

He always waffles when you ask him to pick a restaurant.

Anh ấy luôn **nói vòng vo** khi được hỏi chọn nhà hàng.

The politician waffled on the issue for twenty minutes without saying anything concrete.

Chính trị gia đó đã **nói vòng vo** về vấn đề này trong hai mươi phút mà không nói gì cụ thể.