"waffle" in Vietnamese
Definition
"Bánh quế" là một loại bánh ngọt giòn nướng trong khuôn có hoa văn, thường ăn vào bữa sáng. Là động từ, "waffle" có nghĩa là nói vòng vo hoặc không đưa ra câu trả lời rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
"Bánh quế" là từ chỉ món ăn; động từ "waffle" là cách nói không trang trọng, thường chỉ nói vòng vo, không rõ ràng — hay dùng phê bình: "Stop waffling!". Không nhầm lẫn hai nghĩa này.
Examples
I ate a waffle for breakfast.
Tôi đã ăn một cái **bánh quế** vào bữa sáng.
She loves strawberries on her waffle.
Cô ấy thích dâu tây trên **bánh quế** của mình.
Please don't waffle; just answer the question.
Làm ơn đừng **nói vòng vo**; chỉ trả lời câu hỏi thôi.
He started to waffle when they asked him about his plans.
Khi bị hỏi về kế hoạch, anh ấy bắt đầu **nói vòng vo**.
Nothing beats a warm waffle with maple syrup on a cold morning.
Không gì bằng một **bánh quế** nóng với siro cây phong vào sáng lạnh.
She kept waffling about where to have dinner until it was too late.
Cô ấy cứ **nói vòng vo** về nơi ăn tối đến khi quá muộn.