"wacky" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật có tính cách hoặc hành động lạ thường, hài hước hoặc vui nhộn một cách độc đáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật hoặc hài hước. Hay đi với từ như 'ý tưởng wacky', 'gu hài hước wacky', nhấn mạnh tính sáng tạo, khác biệt nhưng không có ý xúc phạm.
Examples
That is a wacky hat!
Đó là một chiếc mũ **kỳ quặc** thật đấy!
My brother always tells wacky jokes.
Anh trai tôi lúc nào cũng kể những câu chuyện cười **kỳ quặc**.
The movie had a wacky ending.
Bộ phim đó có một cái kết **kỳ quặc**.
He comes up with the most wacky ideas at work.
Anh ấy luôn nghĩ ra những ý tưởng **kỳ quặc** nhất ở chỗ làm.
That TV show is a bit too wacky for me.
Chương trình truyền hình đó hơi quá **kỳ quặc** với tôi.
Sometimes a wacky sense of humor makes life more fun.
Đôi khi một gu hài hước **kỳ quặc** lại làm cuộc sống vui hơn.