Type any word!

"vultures" in Vietnamese

kền kền

Definition

Loài chim lớn chủ yếu ăn xác chết động vật. Còn dùng để chỉ những người lợi dụng người khác khi họ yếu thế hoặc gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa đen chỉ loài chim; nghĩa bóng là người háo lợi, tranh thủ người yếu. Sắc thái tiêu cực. Không nhầm với 'chim ưng' (kẻ săn mồi thật sự).

Examples

Several vultures were flying above the dead animal.

Có vài con **kền kền** bay trên xác động vật chết.

Vultures eat dead animals, not live ones.

**Kền kền** chỉ ăn xác chết, không ăn động vật sống.

We saw vultures at the zoo yesterday.

Hôm qua chúng tôi thấy **kền kền** ở sở thú.

After the accident, the reporters swarmed in like vultures.

Sau tai nạn, các phóng viên lao tới như **kền kền**.

As soon as the company went bankrupt, the competitors circled like vultures.

Ngay khi công ty phá sản, đối thủ liền bao vây như **kền kền**.

No wonder there are so many vultures here—something must have died nearby.

Không lạ gì khi có nhiều **kền kền** ở đây—chắc là có gì đó vừa chết gần đây.