Введите любое слово!

"vulgar" in Vietnamese

tục tĩukhiếm nhã

Definition

Chỉ lời nói, hành động hoặc thái độ thô lỗ, khiếm nhã hoặc không phù hợp, thường liên quan đến câu nói tục hoặc hành vi không đứng đắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thể hiện mức độ trang trọng, dùng khi muốn chỉ sự tục tĩu hoặc không đúng mực. Không nên nhầm với nghĩa 'bình thường'. Phổ biến với “vulgar joke”, “vulgar language”.

Examples

That movie had a lot of vulgar language.

Bộ phim đó có rất nhiều ngôn ngữ **tục tĩu**.

Please don't make vulgar jokes in class.

Đừng đùa **tục tĩu** trong lớp nhé.

His vulgar behavior shocked everyone at the party.

Hành vi **khiếm nhã** của anh ta đã làm mọi người tại bữa tiệc sốc.

Some comedians use vulgar humor to get laughs.

Một số danh hài sử dụng hài **tục tĩu** để gây cười.

His comments were too vulgar for a family dinner.

Những lời bình luận của anh ấy quá **tục tĩu** để nói trong bữa tối gia đình.

People found the ad campaign vulgar, so the company had to change it.

Nhiều người cho rằng chiến dịch quảng cáo quá **khiếm nhã**, nên công ty phải thay đổi nó.