¡Escribe cualquier palabra!

"voyager" en Vietnamese

nhà du hànhngười đi phiêu lưu

Definición

Nhà du hành là người thường thực hiện những chuyến đi xa và đầy phiêu lưu tới các vùng đất lạ, ít người biết.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, văn chương hơn so với 'người du lịch'; thường gắn với hành trình khám phá dài hoặc kỳ tích.

Ejemplos

The voyager sailed across the ocean for months.

**Nhà du hành** đã băng qua đại dương suốt nhiều tháng.

A voyager often faces many dangers on their path.

Một **nhà du hành** thường đối mặt với nhiều hiểm nguy trên đường đi.

The famous space probe is called Voyager.

Tàu thăm dò vũ trụ nổi tiếng có tên là **Voyager**.

As a true voyager, she was never content to stay in one place for long.

Là một **nhà du hành** thực thụ, cô ấy không bao giờ yên lòng ở một chỗ quá lâu.

The movie tells the story of a young voyager searching for his destiny.

Bộ phim kể về câu chuyện của một **nhà du hành** trẻ tuổi đi tìm số phận mình.

Even as a child, he dreamed of becoming a voyager and exploring the world.

Ngay từ nhỏ, anh đã mơ trở thành **nhà du hành** để khám phá thế giới.