"voyager" in Indonesian
Definition
Nhà du hành là người thực hiện chuyến đi dài, thường mang tính khám phá đến những nơi xa lạ hoặc chưa từng biết tới.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng trong văn chương hoặc chuyện kể hơn là hội thoại thường ngày; nhấn mạnh sự phiêu lưu và khám phá dài ngày hơn so với ‘người du lịch’ thông thường.
Examples
The voyager sailed across the ocean for months.
**Nhà du hành** đã vượt biển hàng tháng trời.
A voyager often faces many dangers on their path.
Một **nhà du hành** thường phải đối mặt với nhiều nguy hiểm trên hành trình.
The famous space probe is called Voyager.
Tàu thăm dò không gian nổi tiếng được gọi là **Voyager**.
As a true voyager, she was never content to stay in one place for long.
Là một **nhà du hành** thực sự, cô ấy không bao giờ chịu ở lại một nơi quá lâu.
The movie tells the story of a young voyager searching for his destiny.
Bộ phim kể câu chuyện về một **nhà du hành** trẻ tìm kiếm định mệnh của mình.
Even as a child, he dreamed of becoming a voyager and exploring the world.
Ngay từ nhỏ, anh đã mơ ước trở thành một **nhà du hành** khám phá thế giới.