¡Escribe cualquier palabra!

"voyage" en Vietnamese

chuyến hành trìnhchuyến du hànhchuyến đi dài

Definición

Chuyến hành trình là một chuyến đi dài, thường là bằng đường biển hoặc ra ngoài không gian, mang tính trang trọng và văn chương hơn so với ‘chuyến đi’ thông thường.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho các chuyến đi kéo dài, như đi biển hay du hành vào không gian; trong đời thường thường dùng 'chuyến đi' hoặc 'chuyến du lịch' thay cho ‘voyage’.

Ejemplos

The ship began its voyage at sunrise.

Con tàu bắt đầu **chuyến hành trình** vào lúc bình minh.

Their voyage across the ocean took three weeks.

**Chuyến hành trình** vượt đại dương của họ kéo dài ba tuần.

The astronauts returned safely from their voyage into space.

Các phi hành gia đã trở về an toàn từ **chuyến du hành** vào không gian.

That documentary makes the first moon voyage feel incredibly real.

Bộ phim tài liệu đó khiến **chuyến hành trình** lên Mặt trăng đầu tiên trở nên vô cùng chân thực.

After months at sea, the crew finally finished the voyage.

Sau nhiều tháng lênh đênh trên biển, thủy thủ đoàn cuối cùng đã kết thúc **chuyến hành trình**.

It wasn't just a vacation—it felt like a real voyage of discovery.

Nó không chỉ đơn giản là một kỳ nghỉ—mà như một **chuyến hành trình** khám phá thực thụ.