Type any word!

"vowel" in Vietnamese

nguyên âm

Definition

Nguyên âm là âm thanh phát ra khi miệng mở hoàn toàn, không bị cản trở, như các chữ cái A, E, I, O, U trong tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nguyên âm' thường được nhắc cùng với 'phụ âm'. Các nguyên âm chính của tiếng Anh là A, E, I, O, U; đôi khi Y cũng được xem là nguyên âm. 'Vowel sound' chỉ cách phát âm, không chỉ là chữ.

Examples

The letter 'A' is a vowel.

Chữ 'A' là một **nguyên âm**.

English has five main vowels.

Tiếng Anh có năm **nguyên âm** chính.

A, E, I, O, and U are all vowels in English.

A, E, I, O, và U đều là **nguyên âm** trong tiếng Anh.

Some words have no vowels at all, like 'rhythm'.

Một số từ hoàn toàn không có **nguyên âm**, như 'rhythm'.

Sometimes 'Y' acts as a vowel, like in 'myth.'

Đôi khi 'Y' đóng vai trò như một **nguyên âm**, như trong từ 'myth'.

If you change the vowel, the word's meaning can change too.

Nếu bạn thay đổi **nguyên âm**, ý nghĩa của từ cũng có thể thay đổi.