"voucher" em Vietnamese
Definição
Phiếu là giấy tờ in hoặc điện tử dùng thay tiền để thanh toán hoặc nhận giảm giá. Cũng có thể là chứng từ xác nhận đã giao dịch.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Phiếu' thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, du lịch, hoặc khuyến mãi như 'gift voucher', 'travel voucher'. Không dùng cho vé ăn hay séc. Cũng có thể là chứng từ kế toán.
Exemplos
I got a voucher for a free meal.
Tôi nhận được một **phiếu** ăn miễn phí.
Please show your voucher at the entrance.
Vui lòng xuất trình **phiếu** tại lối vào.
Each child received a voucher for school supplies.
Mỗi em nhỏ đều nhận được một **phiếu** mua dụng cụ học tập.
I used a voucher to get 20% off my new shoes.
Tôi đã dùng một **phiếu** để được giảm 20% khi mua đôi giày mới.
Do you know if this voucher covers drinks as well?
Bạn có biết **phiếu** này có bao gồm cả nước uống không?
The hotel gave us a breakfast voucher at check-in.
Khách sạn đã đưa cho chúng tôi **phiếu** ăn sáng khi làm thủ tục nhận phòng.