"voters" in Vietnamese
Definition
Những người có quyền bỏ phiếu hoặc tham gia bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử. Thường dùng trong bối cảnh bầu cử chính trị và các quá trình dân chủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'cử tri đăng ký', 'cử tri dao động', 'cử tri lần đầu', 'tỷ lệ cử tri đi bầu', 'gian lận cử tri', 'ngăn cản cử tri'.
Examples
Millions of voters went to the polls on election day.
Hàng triệu **cử tri** đã đến các điểm bỏ phiếu vào ngày bầu cử.
Young voters are becoming more politically active these days.
Các **cử tri** trẻ ngày càng trở nên năng động hơn về mặt chính trị trong thời gian gần đây.
The voters decided to elect a new mayor for the city.
Các **cử tri** đã quyết định bầu một thị trưởng mới cho thành phố.
Swing voters in key battleground states could determine the outcome of the entire presidential race.
Các **cử tri** dao động ở những bang then chốt có thể quyết định kết quả toàn bộ cuộc bầu cử tổng thống.
Politicians always promise the world to voters during campaigns but somehow forget everything once they're in office.
Các chính trị gia luôn hứa hẹn đủ điều với **cử tri** trong chiến dịch tranh cử, nhưng lại quên hết sau khi đã đắc cử.
With voter turnout at a record low, many are questioning whether people have lost faith in the democratic process.
Với tỷ lệ tham gia của **cử tri** ở mức thấp kỷ lục, nhiều người đang đặt câu hỏi liệu người dân có đã mất niềm tin vào quá trình dân chủ.