"voter" in Vietnamese
Definition
Cử tri là người có quyền bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực chính trị, tin tức. Thường chỉ người đủ điều kiện và đã đăng ký bầu cử. Không nhầm với 'ứng cử viên' (người tranh cử). Một số cụm từ: 'cử tri đăng ký', 'tỷ lệ cử tri tham gia bầu cử'.
Examples
Every voter must bring an ID to the polling station.
Mỗi **cử tri** phải mang theo giấy tờ tùy thân đến điểm bỏ phiếu.
The young voter was excited to vote for the first time.
**Cử tri** trẻ cảm thấy háo hức khi lần đầu đi bầu cử.
Each voter gets one ballot.
Mỗi **cử tri** nhận một lá phiếu.
She’s a registered voter in this district.
Cô ấy là **cử tri** đã đăng ký tại khu vực này.
Voters lined up early to avoid the crowds.
**Cử tri** xếp hàng từ sớm để tránh đông người.
Many voters want more information before making a decision.
Nhiều **cử tri** muốn biết thêm thông tin trước khi quyết định.