Nhập bất kỳ từ nào!

"vote" in Vietnamese

bỏ phiếuphiếu bầu

Definition

Chọn người, kế hoạch hoặc ý tưởng trong cuộc bầu cử hoặc quyết định nhóm bằng cách thể hiện ý kiến của mình. Ngoài ra, danh từ còn chỉ hành động bỏ phiếu hoặc lá phiếu.

Usage Notes (Vietnamese)

'vote for' là bỏ phiếu ủng hộ, 'vote against' là bỏ phiếu phản đối. 'cast a vote' dùng để nói việc bỏ phiếu. Không chỉ dùng cho bầu cử chính trị mà còn cho chọn lựa nhóm. Không nhầm với 'elect': mọi người bỏ phiếu, người được chọn là người thắng.

Examples

I voted for Maria in the school election.

Tôi đã **bỏ phiếu** cho Maria trong cuộc bầu cử ở trường.

Each student gets one vote.

Mỗi học sinh có một **phiếu bầu**.

We will vote on the new class rules tomorrow.

Ngày mai chúng ta sẽ **bỏ phiếu** về các quy định mới của lớp.

Let's vote and stop arguing about where to eat.

Chúng ta **bỏ phiếu** chọn chỗ ăn đi, đừng tranh cãi nữa.

The final vote was much closer than anyone expected.

Kết quả **bầu chọn** cuối cùng sát sao hơn nhiều so với dự đoán.

If you don't like the plan, vote against it.

Nếu bạn không thích kế hoạch, hãy **bỏ phiếu chống lại** nó.