Type any word!

"von" in Vietnamese

von

Definition

'von' là từ xuất hiện trong nhiều họ người Đức, thường chỉ nguồn gốc quý tộc. Đây không phải từ vựng tiếng Anh thông dụng mà thường chỉ xuất hiện trong tên riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

'von' thường được giữ nguyên, viết thường trong tên như 'von Braun'. Hãy giữ nguyên không dịch khi gặp trong tên riêng.

Examples

Her last name is von Braun.

Họ của cô ấy là **von** Braun.

I read a book by von Neumann.

Tôi đã đọc một cuốn sách của **von** Neumann.

In this name, von is not the first name.

Trong tên này, **von** không phải là tên riêng.

People often think von is a middle name, but it usually isn't.

Nhiều người nghĩ **von** là tên lót, nhưng thật ra thường không phải.

I wasn't sure whether to capitalize von in her surname.

Tôi không chắc có nên viết hoa **von** trong họ của cô ấy hay không.

If you see von in a name, it's probably German or Austrian.

Nếu bạn thấy **von** trong một cái tên, có lẽ đó là tên của người Đức hoặc Áo.