যেকোনো শব্দ লিখুন!

"vomiting" in Vietnamese

nôn

Definition

Nôn là hiện tượng đẩy mạnh thức ăn trong dạ dày ra ngoài qua miệng. Điều này có thể xảy ra do ốm đau, ngộ độc thực phẩm, hoặc lý do khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nôn' dùng trong y khoa lẫn giao tiếp hàng ngày. Các cụm thường gặp: 'buồn nôn và nôn', 'nôn ra máu'. Dùng 'nôn mửa' để nhấn mạnh hơn. 'Nôn' dùng cả như động từ và danh từ.

Examples

He started vomiting after eating spoiled food.

Anh ấy bắt đầu **nôn** sau khi ăn đồ bị hỏng.

The doctor asked if she was vomiting yesterday.

Bác sĩ hỏi cô ấy hôm qua có **nôn** không.

Vomiting can be a symptom of the flu.

**Nôn** có thể là triệu chứng của cúm.

He couldn't stop vomiting all night, so we took him to the hospital.

Anh ấy không thể ngừng **nôn** suốt đêm nên chúng tôi đã đưa anh ấy đến bệnh viện.

If you experience vomiting with a high fever, call your doctor.

Nếu bạn bị **nôn** kèm sốt cao, hãy gọi cho bác sĩ.

The bus ride was so bumpy that several kids ended up vomiting.

Chuyến đi xe buýt quá xóc nên vài đứa trẻ đã **nôn**.