"vomited" in Vietnamese
nôn
Definition
Đưa thức ăn hoặc chất lỏng từ dạ dày ra ngoài bằng miệng, thường là do bị bệnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vomited' là quá khứ của 'vomit', dùng trong ngữ cảnh y học hoặc đời thường. Từ lóng 'threw up' cũng phổ biến.
Examples
He vomited after eating bad food.
Anh ấy đã **nôn** sau khi ăn thức ăn bị hỏng.
The baby vomited on the floor.
Em bé đã **nôn** ra sàn.
She vomited three times last night.
Cô ấy đã **nôn** ba lần tối qua.
I almost vomited when I smelled that garbage.
Tôi suýt **nôn** khi ngửi thấy mùi rác đó.
He vomited all over his new shirt at the party.
Anh ấy đã **nôn** đầy áo mới tại bữa tiệc.
My dog vomited in the car on the way to the vet.
Con chó của tôi đã **nôn** trong xe trên đường đi gặp bác sĩ thú y.