Type any word!

"volunteering" in Vietnamese

hoạt động tình nguyện

Definition

Hoạt động tình nguyện là việc bạn tự nguyện dành thời gian hoặc kỹ năng để giúp đỡ người khác hoặc một tổ chức mà không nhận lương. Có thể diễn ra ở trường học, bệnh viện, hoặc các sự kiện cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc trung tính, chỉ công việc thiện nguyện, không trả lương. Hay đi kèm với ‘cho’ (ví dụ: ‘tình nguyện cho trại động vật’). Không dùng cho công việc bắt buộc hay được trả lương.

Examples

Volunteering helps people and the community.

**Hoạt động tình nguyện** giúp ích cho mọi người và cộng đồng.

She enjoys volunteering at the animal shelter.

Cô ấy thích **hoạt động tình nguyện** tại trạm cứu hộ động vật.

Many students do volunteering to gain experience.

Nhiều sinh viên tham gia **hoạt động tình nguyện** để lấy kinh nghiệm.

I've been volunteering with a food bank on weekends.

Tôi đã **tình nguyện** tại ngân hàng thực phẩm vào cuối tuần.

Volunteering gave me a chance to meet new friends.

**Hoạt động tình nguyện** đã cho tôi cơ hội kết bạn mới.

If you're interested in volunteering, talk to your local community center.

Nếu bạn quan tâm đến **hoạt động tình nguyện**, hãy liên hệ trung tâm cộng đồng địa phương.