好きな単語を入力!

"voluntary" in Vietnamese

tự nguyện

Definition

Được thực hiện do ý muốn cá nhân, không bị ép buộc hay trả tiền. Thường chỉ các hành động hoặc sự tham gia dựa trên tinh thần tự giác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'công việc tự nguyện', 'quyên góp tự nguyện'. Không dùng cho hoạt động vui chơi. Có thể đối lập với 'bắt buộc'.

Examples

He joined the club on a voluntary basis.

Anh ấy tham gia câu lạc bộ trên cơ sở **tự nguyện**.

Participation in the event is voluntary.

Việc tham gia sự kiện là **tự nguyện**.

She made a voluntary donation to the charity.

Cô ấy đã **tự nguyện** quyên góp cho tổ chức từ thiện.

Attendance at the meeting is totally voluntary, so come if you want.

Việc tham dự cuộc họp hoàn toàn là **tự nguyện**, bạn muốn thì đến.

Most of the work here is voluntary—people help out because they care.

Hầu hết công việc ở đây là **tự nguyện**—mọi người giúp đỡ vì họ quan tâm.

She quit her job in a voluntary move, not because anyone forced her.

Cô ấy nghỉ việc là một quyết định **tự nguyện**, không phải bị ép buộc.