输入任意单词!

"volumes" 的Vietnamese翻译

tập (sách)thể tíchâm lượng

释义

Hình thức số nhiều của 'tập', dùng để chỉ các cuốn sách trong bộ, lượng không gian, hoặc mức độ âm thanh.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng cho bộ sách (‘2 tập’), lượng lớn không gian hoặc chất (‘thể tích nước’), và mức âm lượng (‘giảm âm lượng’). Không dùng thay ‘amount’ trong giao tiếp thông thường.

例句

She owns all ten volumes of the encyclopedia.

Cô ấy sở hữu đủ cả mười **tập** của bộ bách khoa toàn thư.

Large volumes of water flooded the street.

**Thể tích** lớn nước đã làm ngập đường phố.

The teacher lowered the volumes on all speakers.

Giáo viên đã giảm **âm lượng** trên tất cả các loa.

All the Harry Potter volumes lined her bookshelf.

Tất cả các **tập** Harry Potter xếp hàng trên giá sách của cô ấy.

Factories produce massive volumes of waste every day.

Các nhà máy sản xuất lượng lớn **thể tích** chất thải mỗi ngày.

Turn down the volumes a bit—it's too loud in here!

Giảm **âm lượng** xuống một chút—ở đây ồn quá!