Type any word!

"volleyball" in Vietnamese

bóng chuyền

Definition

Một môn thể thao đồng đội, trong đó hai đội cố gắng ghi điểm bằng cách đập bóng qua lưới cao bằng tay, và cũng chỉ quả bóng lớn, nhẹ dùng trong môn này.

Usage Notes (Vietnamese)

'bóng chuyền' chỉ môn thể thao hoặc trái bóng. Thường dùng cụm từ 'chơi bóng chuyền' thay vì 'làm bóng chuyền'.

Examples

We play volleyball after school.

Chúng tôi chơi **bóng chuyền** sau giờ học.

She bought a new volleyball for her team.

Cô ấy đã mua một quả **bóng chuyền** mới cho đội của mình.

Do you like watching volleyball games?

Bạn có thích xem các trận **bóng chuyền** không?

Let's hit the beach and play some volleyball this weekend.

Cuối tuần này hãy ra bãi biển chơi **bóng chuyền** nhé.

I've never been very good at volleyball, but it's always fun with friends.

Tôi chưa bao giờ chơi **bóng chuyền** giỏi, nhưng chơi với bạn bè thì lúc nào cũng vui.

The school gym has a new net for volleyball practice.

Phòng thể dục của trường có lưới mới để tập **bóng chuyền**.