"voila" in Vietnamese
Definition
Được dùng để chỉ điều gì vừa hoàn thành hoặc để giới thiệu một kết quả nào đó, thường mang ý nghĩa vui vẻ hay bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống thân mật; "đây rồi" rất phổ biến, hoặc có thể dùng nguyên từ "voilà" trong giới trẻ hoặc trên mạng.
Examples
Add the sauce to the pasta and voila, dinner is ready!
Thêm nước sốt vào mì và **đây rồi**, bữa tối đã sẵn sàng!
Press this button and voila, the machine starts working.
Nhấn nút này và **đây rồi**, máy bắt đầu hoạt động.
Mix the colors together and voila — you get purple!
Trộn các màu lại và **đây rồi** — bạn có màu tím!
Just upload your photo, pick a filter, and voila — instant professional headshot.
Chỉ cần tải ảnh lên, chọn một bộ lọc và **đây rồi** — ảnh chân dung như chuyên nghiệp ngay lập tức.
She waved her hand over the empty hat and — voila — pulled out a rabbit.
Cô ấy vẫy tay trên chiếc mũ rỗng và — **đây rồi** — kéo ra một con thỏ.
A little sanding, a coat of paint, and voila — the old furniture looks brand new.
Chỉ cần chà nhám một chút, sơn một lớp và **đây rồi** — đồ gỗ cũ trông như mới.