Type any word!

"voices" in Vietnamese

giọng nóiý kiến (nghĩa bóng)

Definition

Âm thanh phát ra khi mọi người nói hoặc hát. Ngoài ra còn dùng để chỉ cách ai đó thể hiện ý kiến, cảm xúc hoặc phong cách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về tiếng nói thật, như 'I heard voices outside'. Cũng có thể dùng nghĩa bóng chỉ ý kiến ('diverse voices', 'the voices of young people'). Không giống 'noise' (tiếng ồn).

Examples

I heard voices in the next room.

Tôi nghe thấy **giọng nói** ở phòng bên cạnh.

The children used their voices to sing the song.

Những đứa trẻ đã dùng **giọng nói** của mình để hát bài hát.

Many voices in the town wanted a new park.

Nhiều **ý kiến** trong thị trấn muốn có một công viên mới.

I could hear voices downstairs, so I knew everyone was awake.

Tôi nghe thấy **giọng nói** bên dưới, nên biết mọi người đã thức dậy.

The article brings together voices from different communities.

Bài báo tập hợp **ý kiến** từ nhiều cộng đồng khác nhau.

After the concert, our voices were completely gone.

Sau buổi hòa nhạc, **giọng nói** của chúng tôi hoàn toàn biến mất.