Type any word!

"voice" in Vietnamese

giọng nóitiếng nói (ý kiến)

Definition

Âm thanh phát ra khi con người hoặc động vật nói hoặc hát; cũng chỉ ý kiến hoặc quyền lên tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen (âm thanh) và nghĩa bóng (ý kiến, ảnh hưởng: 'có tiếng nói', 'tìm tiếng nói của mình'). Hay gặp trong cụm như 'giọng nhẹ nhàng', 'nâng cao giọng'.

Examples

Her voice is very beautiful when she sings.

Khi cô ấy hát, **giọng nói** của cô rất hay.

I lost my voice after the concert.

Sau buổi hòa nhạc, tôi đã mất **giọng nói**.

Please speak in a louder voice.

Làm ơn nói bằng **giọng nói** lớn hơn.

Everyone should have a voice in the decision-making process.

Mọi người đều nên có **tiếng nói** trong quá trình ra quyết định.

She raised her voice to get everyone's attention.

Cô ấy đã nâng cao **giọng nói** để thu hút sự chú ý của mọi người.

Finding your voice takes time, but it's important.

Tìm **tiếng nói** của bản thân cần thời gian nhưng rất quan trọng.