"vogue" in Vietnamese
Definition
Một phong cách hoặc thói quen phổ biến, hợp thời trang, đặc biệt là về quần áo, hành vi hoặc ý tưởng. Chỉ những gì đang được ưa chuộng hoặc được nhiều người chấp nhận hiện nay.
Usage Notes (Vietnamese)
"Vogue" là từ trang trọng hoặc trong văn học, thường dùng như danh từ. Cụm từ thường gặp: "in vogue" (đang thịnh hành), "out of vogue" (không còn thịnh hành). Đây cũng là tên tạp chí thời trang nổi tiếng.
Examples
Long dresses are in vogue this year.
Váy dài đang rất **mốt** năm nay.
The dance became vogue last summer.
Điệu nhảy này đã trở nên **mốt** vào mùa hè năm ngoái.
This hairstyle is no longer in vogue.
Kiểu tóc này không còn **mốt** nữa.
"Green" living is in vogue among young people these days.
"Sống xanh" rất **mốt** trong giới trẻ hiện nay.
Minimalist design seems to be back in vogue.
Thiết kế tối giản dường như lại đang **mốt** trở lại.
That fashion magazine is called Vogue for a reason!
Tạp chí thời trang đó tên là **Vogue** đâu phải ngẫu nhiên!