Type any word!

"vocals" in Vietnamese

giọng hátphần hát

Definition

'Giọng hát' là phần hát trong âm nhạc, thường chỉ đến phần thể hiện của ca sĩ chính trong bài hát.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong lĩnh vực âm nhạc để nói về việc hát, không dùng cho nói chuyện. 'Lead vocals' là hát chính, 'backing vocals' là hát bè. Luôn dùng ở dạng số nhiều.

Examples

The vocals in this song are amazing.

**Giọng hát** trong bài này thật tuyệt vời.

She recorded the vocals in one day.

Cô ấy đã thu **giọng hát** chỉ trong một ngày.

He sings the lead vocals for the band.

Anh ấy hát **giọng hát chính** cho ban nhạc.

We added some backing vocals to make the chorus sound fuller.

Chúng tôi đã thêm một số **hát bè** để điệp khúc nghe dày hơn.

Her powerful vocals really make this track stand out.

**Giọng hát** mạnh mẽ của cô ấy khiến ca khúc này nổi bật hơn.

We need to redo the vocals—there’s too much background noise.

Chúng ta cần thu lại **giọng hát**—có quá nhiều tạp âm.