"vocabulary" in Vietnamese
Definition
Tất cả các từ mà ai đó biết hoặc sử dụng, hoặc tất cả các từ liên quan đến một ngôn ngữ hoặc chủ đề cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực giáo dục hoặc học thuật. Các cụm từ thường gặp: 'mở rộng vốn từ vựng', 'vốn từ vựng hạn chế', 'từ vựng tiếng Anh'. Thường là danh từ không đếm được, đôi khi dùng để chỉ nhóm từ cụ thể. Không phải từ lóng hay thân mật.
Examples
I want to improve my English vocabulary.
Tôi muốn cải thiện **từ vựng** tiếng Anh của mình.
This test will check your vocabulary.
Bài kiểm tra này sẽ kiểm tra **từ vựng** của bạn.
Children learn new vocabulary every day.
Trẻ em học **từ vựng** mới mỗi ngày.
My vocabulary isn't very big, so I struggle to express myself sometimes.
**Từ vựng** của tôi không nhiều nên đôi khi tôi gặp khó khăn khi diễn đạt.
Reading books is a great way to build your vocabulary.
Đọc sách là cách tuyệt vời để xây dựng **từ vựng**.
Each job has its own special vocabulary you need to learn.
Mỗi nghề đều có **từ vựng** riêng mà bạn cần học.