Type any word!

"vixen" in Vietnamese

cáo cáingười phụ nữ đanh đá

Definition

"Vixen" dùng để chỉ con cáo cái. Ngoài ra, từ này cũng để nói về người phụ nữ đanh đá, sắc sảo hoặc dễ nóng giận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ cáo cái thường dùng trong các văn bản trang trọng. Dùng cho phụ nữ có thể bị xem là xúc phạm hoặc đùa cợt. Chọn hoàn cảnh cẩn thận khi sử dụng.

Examples

The vixen watched her cubs play near the den.

**Cáo cái** quan sát những con con chơi gần hang.

A vixen has orange-red fur and a white tail tip.

**Cáo cái** có lông màu cam đỏ và chóp đuôi trắng.

The hunters saw a vixen in the forest.

Những người thợ săn nhìn thấy một **cáo cái** trong rừng.

She can be quite a vixen when someone disrespects her.

Khi bị ai đó thiếu tôn trọng, cô ấy có thể trở thành một **người phụ nữ đanh đá**.

The stories always described the witch as a mysterious vixen in the woods.

Những câu chuyện luôn miêu tả mụ phù thủy là một **người phụ nữ đanh đá** bí ẩn trong rừng.

Don’t cross her—she’s a real vixen when she’s angry!

Đừng trêu chọc cô ấy—cô ấy thật sự là một **người phụ nữ đanh đá** khi nổi giận!