Type any word!

"viva" in Vietnamese

viva (tiếng hô chúc mừng)

Definition

Một tiếng hô được dùng để chúc mừng hoặc chúc ai đó/điều gì đó thành công, trường tồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các câu như 'Viva Mexico!' tại sự kiện chúc mừng. Từ này được mượn nguyên dạng, tạo cảm giác trang trọng hay nước ngoài.

Examples

Crowds shouted 'viva the king!' as he entered the hall.

Đám đông hô vang '**viva** the king!' khi ông bước vào đại sảnh.

Let's all say 'viva Mexico!' during the parade.

Mọi người cùng hô '**viva** Mexico!' trong buổi diễu hành nhé.

She raised her glass and shouted, 'viva!'

Cô ấy nâng ly lên và hô lớn '**viva**!'

Politicians often end their speeches with a loud 'viva' for their country.

Các chính trị gia thường kết thúc bài phát biểu bằng tiếng hô '**viva**' cho đất nước mình.

You’ll hear lots of people shout 'viva!' at festivals in Spain.

Ở các lễ hội tại Tây Ban Nha, bạn sẽ nghe nhiều người hô '**viva**!'.

During the match, fans chanted 'viva la squadra!' again and again.

Trong trận đấu, các cổ động viên liên tục hô vang '**viva** la squadra!'.