"vitals" in Vietnamese
Definition
'Vitals' thường chỉ các dấu hiệu quan trọng của cơ thể như nhịp tim, huyết áp, thân nhiệt để đánh giá sức khỏe. Đôi khi cũng dùng chung cho các thứ thiết yếu, quan trọng nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng dạng số nhiều trong lĩnh vực y tế, vd 'kiểm tra vitals'. Không dùng cho các chi tiết nhỏ hoặc không quan trọng. Đôi khi dùng nghĩa bóng chỉ các thứ thiết yếu.
Examples
The nurse checked my vitals every hour.
Y tá kiểm tra **dấu hiệu sinh tồn** của tôi mỗi giờ.
Doctors look at your vitals to see how healthy you are.
Bác sĩ nhìn vào **dấu hiệu sinh tồn** của bạn để xem bạn có khỏe không.
My vitals were normal during the exam.
Trong buổi kiểm tra, **dấu hiệu sinh tồn** của tôi hoàn toàn bình thường.
Before surgery, they always monitor your vitals closely.
Trước khi phẫu thuật, họ luôn theo dõi sát **dấu hiệu sinh tồn** của bạn.
If your vitals drop suddenly, it's an emergency.
Nếu **dấu hiệu sinh tồn** của bạn giảm đột ngột thì đó là tình huống khẩn cấp.
She joked that coffee is one of her daily vitals.
Cô ấy đùa rằng cà phê là một trong những **thứ thiết yếu** hàng ngày của cô.