아무 단어나 입력하세요!

"vitality" in Vietnamese

sức sốngsinh lực

Definition

Sức sống là trạng thái tràn đầy năng lượng, sự sống và sự mạnh mẽ. Thường dùng để miêu tả con người, động vật hoặc nơi chốn sôi động, đầy sức sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả (sức khỏe, tính cách). Một số cụm từ: 'tràn đầy sức sống', 'sức sống tuổi trẻ', 'sức sống mới'. Hiếm khi dùng cho vật vô tri trừ khi nói ẩn dụ.

Examples

She is full of vitality and energy every morning.

Cô ấy luôn tràn đầy **sức sống** và năng lượng vào mỗi buổi sáng.

Good nutrition can increase your vitality.

Dinh dưỡng tốt có thể tăng **sức sống** của bạn.

The park was filled with children's vitality.

Công viên tràn ngập **sức sống** của trẻ em.

After his vacation, he came back to work with renewed vitality.

Sau kỳ nghỉ, anh ấy trở lại làm việc với **sức sống** mới.

The city's vitality is obvious at night, when the streets are busy and alive.

**Sức sống** của thành phố thể hiện rõ vào ban đêm, khi đường phố nhộn nhịp và sôi động.

Yoga helps people maintain their mental and physical vitality.

Yoga giúp mọi người duy trì **sức sống** cả về thể chất lẫn tinh thần.