"vital" 的Vietnamese翻译
释义
Nếu một điều gì đó rất quan trọng hoặc thiết yếu, tức là không thể thiếu để duy trì sự sống, thành công hay hoạt động đúng của một điều gì đó.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trước các danh từ như 'vital information', 'vital role', 'vital organs'. Mang ý nghĩa mạnh hơn 'important' (quan trọng) và gần với 'essential' hoặc 'crucial'.
例句
Water is vital for life.
Nước là **rất quan trọng** đối với sự sống.
Sleep is vital if you want to stay healthy.
Ngủ **rất quan trọng** nếu bạn muốn khỏe mạnh.
Good communication is vital in a team.
Giao tiếp tốt **rất quan trọng** trong một đội nhóm.
It's vital that we get this report finished today.
Chúng ta **rất cần thiết** phải hoàn thành báo cáo này hôm nay.
She played a vital role in getting the project approved.
Cô ấy đã đóng vai trò **rất quan trọng** trong việc phê duyệt dự án.
Having the right data is vital when you're making a big decision.
Có dữ liệu đúng là **thiết yếu** khi bạn đưa ra quyết định lớn.