Type any word!

"visits" in Vietnamese

chuyến thămđến thăm

Definition

Hành động đến thăm ai đó hoặc nơi nào đó, hoặc số lần đi thăm; cũng dùng khi gặp ai đó trong thời gian ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

'hospital visits' là đi bệnh viện; 'family visits' là thăm gia đình. Trên mạng, 'website visits' nghĩa là số lần truy cập. Đừng nhầm với 'visitors' (khách đến thăm).

Examples

She visits her grandmother every Sunday.

Cô ấy luôn **đến thăm** bà vào mỗi Chủ nhật.

The doctor has many visits every day.

Bác sĩ có nhiều **chuyến thăm** mỗi ngày.

Our website gets thousands of visits per month.

Trang web của chúng tôi nhận hàng nghìn **chuyến thăm** mỗi tháng.

His frequent visits started to bother the neighbors.

**Những chuyến thăm** thường xuyên của anh ấy đã bắt đầu làm phiền hàng xóm.

She always visits the same café when she's in town.

Cô ấy luôn **đến thăm** cùng một quán cà phê khi ở thành phố.

After a few short visits, they became good friends.

Sau vài **chuyến thăm** ngắn, họ đã trở thành bạn tốt.