Введите любое слово!

"visitor" in Vietnamese

khách thăm

Definition

Người đến một nơi nào đó trong thời gian ngắn, chẳng hạn như nhà, văn phòng, thành phố hoặc trang web. Người này thường không sống hoặc ở lại đó lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở nhà, cơ quan, bảo tàng, bệnh viện, và website. 'Guest' mang tính cá nhân và lịch sự hơn, 'visitor' thì trung tính. Trên mạng, 'visitor' là người vào trang web. Các cụm từ: 'visitor center', 'visiting hours', 'international visitors'.

Examples

We have a visitor at the door.

Chúng ta có một **khách thăm** ở cửa.

Each visitor gets a name tag.

Mỗi **khách thăm** đều nhận một thẻ tên.

The museum welcomed its millionth visitor today.

Hôm nay bảo tàng đã chào đón **khách thăm** thứ một triệu.

Sorry, we can't let every visitor go upstairs.

Xin lỗi, chúng tôi không thể để mọi **khách thăm** lên lầu.

According to the website, over 5,000 visitors came last weekend.

Theo trang web, cuối tuần trước có hơn 5.000 **khách thăm**.

We weren't expecting visitors, so the house was a mess.

Chúng tôi không nghĩ sẽ có **khách thăm** nên nhà bừa bộn.