"visited" in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'visit'. Có nghĩa là đã đến gặp ai đó hoặc đến một nơi trong thời gian ngắn vì lý do xã giao, quan tâm hoặc công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng với cả người và nơi: 'visited my aunt', 'visited Paris'. Với người là thăm nom, với nơi là đến chơi/du lịch. Không dùng thay cho 'lived in' hoặc 'stayed at'.
Examples
We visited our grandparents last weekend.
Cuối tuần trước chúng tôi đã **đến thăm** ông bà.
She visited the museum on Tuesday.
Cô ấy đã **đến thăm** bảo tàng vào thứ Ba.
My teacher visited our class yesterday.
Hôm qua giáo viên của tôi đã **đến thăm** lớp tôi.
I visited New York once, but only for two days.
Tôi chỉ **đến thăm** New York một lần, chỉ trong hai ngày.
He visited his old neighborhood after many years.
Anh ấy đã **ghé thăm** khu phố cũ sau nhiều năm.
When I was in Delhi, I visited a friend from college.
Khi ở Delhi, tôi đã **đến thăm** một người bạn đại học.